ngấp nga ngấp nghé

ngấp nga ngấp nghé

Một con chó ngấp nga ngấp nghé nhìn miếng thịt trên bàn.

Định nghĩa

ngấp nga ngấp nghé (cụm từ, thường dùng như động từ hoặc tính từ): - Trạng thái lưỡng lự, do dự, không dứt khoát: Chỉ hành động hoặc thái độ muốn làm nhưng lại sợ, không dám tiến thẳng, cứ chần chừ, đắn đo. - Hành động nhấp nhô, lúc ẩn lúc hiện: Diễn tả sự xuất hiện rồi lại biến mất một cách không rõ ràng, như đang rình rập hoặc thăm dò.

dụ sử dụng
  • (Anh ta do dự, lưỡng lự trước cửa, không dám vào.)
  • ( ấy đắn đo, không dám hỏi thẳng thắn.)
  • (Bóng người lúc lộ ra, lúc khuất đi sau bụi cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngấp nga ngấp nghé" thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước, chỉ sự thiếu quyết đoán hoặc hành động lén lút.
    • Kẻ trộm ngấp nga ngấp nghé quanh nhà suốt đêm. (Kẻ trộm rình mò, lúc ẩn lúc hiện quanh nhà.)
  • Có thể dùng để miêu tả trạng thái tâm lý: (Tâm trạng anh ta lưỡng lự, không biết chọn bên nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngấp nghé (động từ/tính từ): Dạng rút gọn, mang nghĩa tương tự nhưng ít nhấn mạnh hơn.
    • cứ ngấp nghé mãi, chẳng dám nói. ( do dự mãi, không dám nói.)
  • Ngập ngừng (động từ): Chần chừ, lưỡng lự trong lời nói hoặc hành động.
    • Anh ấy ngập ngừng trước khi trả lời. (Anh ấy do dự trước khi trả lời.)
Từ đồng nghĩa
  • Lưỡng lự: Do dự, không quyết định được.
  • Chần chừ: Kéo dài thời gian, không hành động ngay.
  • Đắn đo: Suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi quyết định.
  • Rình rập: (khi mang nghĩa ẩn hiện) Theo dõi một cách lén lút.
Thành ngữ liên quan
  • Ngấp nga ngấp nghé như mèo vờn chuột: Diễn tả hành động rình rập, thăm dò một cách tinh quái.
    • Hắn ta cứ ngấp nga ngấp nghé như mèo vờn chuột, chẳng dám động thủ. (Hắn ta rình rập, thăm dò mãi không dám hành động.)